• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thnah212

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ba điểm kích hoạt
AC
100 / 100
C++20
1700pp
100% (1700pp)
TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số
AC
50 / 50
C++20
1300pp
98% (1274pp)
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Mảng con có tổng lớn nhất
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Tìm kiếm trên mảng
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
C++20
1029pp
89% (911pp)
Tổng dãy tam giác
AC
100 / 100
C++14
1000pp
87% (868pp)
Tổng lập phương
AC
100 / 100
C++14
1000pp
85% (851pp)
Chèn X vào vị trí chẵn
AC
10 / 10
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0

(37328.6 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
In số thực 200.0 / 200.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Ba điểm kích hoạt 1700.0 / 1700.0
Xâu kí tự (HSG9 Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Beyblade Burst I - Spin Combo 800.0 / 800.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Số hạng thứ n #2 600.0 / 600.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Phép toán 500.0 / 500.0
Số hạng thứ n #1 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n #5 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0
Tổng dãy tam giác 1000.0 / 1000.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
Sở thích của bạn 100.0 / 100.0
ABCDEFG 11 400.0 / 400.0
ABCDEFG 12 800.0 / 800.0
Thu hoạch táo 100.0 / 100.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp 500.0 / 500.0
Tam giác số 400.0 / 400.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 500.0 / 400.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Tổng biên 600.0 / 600.0
Hệ Phương Trình 1 700.0 / 700.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Lượng Nước Vận Động 400.0 / 400.0
Giấc Ngủ Hoàn Hảo 200.0 / 200.0
Đếm Bước Chân 400.0 / 400.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
Tìm Giá Trị 500.0 / 500.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Liệt kê phần tử phân biệt 800.0 / 800.0
Pepsi 900.0 / 900.0
Chuỗi tăng tốc liên tục 600.0 / 600.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1830.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 630.0 / 900.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

HSG THCS (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số 1300.0 / 1300.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 3: Trò chơi ghép gỗ 900.0 / 900.0
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) 800.0 / 800.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0
Thống kê mảng 1 chiều 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team