thnah212
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1700pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
TLE
6 / 7
C++20
89%
(911pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
(37328.6 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1830.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) | 630.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) | 800.0 / 800.0 |
| Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6400.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |
| Thống kê mảng 1 chiều | 600.0 / 600.0 |