• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tmaii

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
TLE
98 / 100
C++20
1755pp
100% (1755pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
TLE
70 / 100
C++20
1610pp
98% (1578pp)
Bánh xe
AC
25 / 25
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Trò chơi bắt chước
AC
10 / 10
C++20
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
AC
12 / 12
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
90% (994pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
TLE
35 / 50
C++14
1050pp
89% (930pp)
Sắp xếp cuộc gọi
AC
50 / 50
C++20
1000pp
87% (868pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
C++20
1000pp
85% (851pp)
POWER3
AC
2 / 2
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(7340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
CJ đi thăm người quen 660.0 / 2200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tư duy kiểu Úc 300.0 / 1500.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 780.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (4611.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 611.1 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (2342.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 28.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1050.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 864.0 / 1800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0

HSG THPT (2330.0 điểm)

Bài tập Điểm
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 720.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0

DHBB (3355.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1755.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team