toi_la_ai
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(20480.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cấp số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 1200.0 / 1200.0 |
| ngôn ngữ học | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
CSES (6000.0 điểm)
Young ICT Talent (4101.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 2001.0 / 2300.0 |
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |