tommythegoodboy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1053
Điểm tối đa
1053
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1977pp)
AC
21 / 21
C++20
92%
(1845pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1683pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1531pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(1501pp)
(12636.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5300.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (55400.0 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 700.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
THT (5300.0 điểm)
OLP MT&TN (3097.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Robot | 797.5 / 2200.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| Bồ câu | 2200.0 / 2200.0 |