tram0337048498
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PAS
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PAS
96%
(480pp)
94%
(471pp)
AC
20 / 20
PAS
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PAS
89%
(354pp)
TLE
80 / 100
PAS
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(340pp)
AC
6 / 6
PAS
83%
(333pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dấu cách | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Khẩu trang | 400.0 / 1000.0 |
HSG THCS (981.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 81.8 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm danh vắng mặt | 400.0 / 500.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 120.0 / 600.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 0.0 / 400.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 500.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |