• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trangtinnhiem

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1837
Điểm tối đa 1837

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++14
2300pp
100% (2300pp)
Cây nhị phân (OLP 11 - 2018)
AC
20 / 20
C++14
2200pp
98% (2156pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
TLE
246 / 250
C++14
2165pp
96% (2079pp)
Mật khẩu (DHBB năm 2024)
TLE
43 / 50
C++17
2064pp
94% (1943pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++11
2000pp
92% (1845pp)
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI
AC
700 / 700
C++14
1900pp
90% (1717pp)
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1900pp
87% (1649pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++11
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

DHBB (21507.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Siêu trộm 1471.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1140.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1632.0 / 2400.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 495.0 / 1800.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành 0.0 / 2400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 1100.0 / 2200.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2064.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 1050.0 / 2100.0
Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024) 855.0 / 1900.0

(25776.6 điểm)

Bài tập Điểm
EVA 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2164.8 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 992.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 843.3 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1208.6 / 1800.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 1634.3 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 1872.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 460.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 863.2 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 1061.7 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 866.7 / 2600.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Cờ Vua 510.0 / 1500.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

HSG THCS (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1200.0 / 1500.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (17400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0
Cây nhị phân (OLP 11 - 2018) 2200.0 / 2200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (9450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1050.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ P 1400.0 / 1400.0

CSES (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1400.0 / 1600.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0

THT (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team