trangtinnhiem
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1837
Điểm tối đa
1837
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++14
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(2156pp)
TLE
246 / 250
C++14
96%
(2079pp)
TLE
43 / 50
C++17
94%
(1943pp)
AC
200 / 200
C++11
92%
(1845pp)
AC
700 / 700
C++14
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1584pp)
DHBB (21507.0 điểm)
(25776.6 điểm)
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1200.0 / 1500.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (17400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (9450.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ P | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 1400.0 / 1600.0 |
| CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor | 1600.0 / 1600.0 |
THT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |