tranlengochiep123
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1300pp)
TLE
6 / 10
C++17
98%
(941pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(723pp)
WA
10 / 13
C++17
87%
(668pp)
RTE
15 / 20
C++17
85%
(638pp)
DHBB (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 750.0 / 1000.0 |
HSG THPT (4219.2 điểm)
(2870.0 điểm)
HSG THCS (2440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 240.0 / 400.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 300.0 / 500.0 |
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1400.0 |