trucquynh2002
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1442
Điểm tối đa
1442
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(882pp)
AC
30 / 30
C++14
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
AC
7 / 7
C++14
90%
(723pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(532pp)
AC
25 / 25
C++14
87%
(521pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(417pp)
(5600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |