truongtv2008
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1025
Điểm tối đa
1450
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
8 / 8
C++17
98%
(1960pp)
TLE
85 / 100
C++17
96%
(1878pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(1627pp)
AC
71 / 100
C++14
89%
(1572pp)
WA
97 / 100
C++17
87%
(1516pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(59724.0 điểm)
HSG THCS (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (2880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 480.0 / 1600.0 |
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
CSES (11600.0 điểm)
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 800.0 |