tsvn
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
TLE
99 / 100
PY3
96%
(1426pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1199pp)
AC
200 / 200
C++17
90%
(1175pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(1063pp)
TLE
12 / 14
PY3
87%
(967pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(14500.0 điểm)
HSG THCS (3699.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) | 1485.0 / 1500.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 20.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 576.0 / 1600.0 |
| Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu Wifi | 1000.0 / 1000.0 |