tsvn
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
100%
(1200pp)
TLE
18 / 50
PY3
95%
(616pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(542pp)
AC
50 / 50
PY3
86%
(343pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(244pp)
AC
50 / 50
PY3
77%
(232pp)
AC
20 / 20
PY3
74%
(221pp)
TLE
12 / 14
PY3
70%
(180pp)
AC
16 / 16
PY3
66%
(133pp)
AC
140 / 140
PY3
63%
(63pp)
HSG THCS (257.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Training (1110.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh nhị phân | 100.0 / |
Sắp xếp cuộc gọi | 400.0 / |
Nén xâu | 100.0 / |
Rút gọn xâu | 100.0 / |
Số Rút Gọn | 300.0 / |
Sinh hoán vị | 100.0 / |
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Happy School (4.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi số | 200.0 / |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
HSG THPT (648.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
CSES (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1200.0 / |
Olympic 30/4 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 600.0 / |