• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tt6974653

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

4 VALUES
AC
100 / 100
PY3
1100pp
100% (1100pp)
FAVOURITE SEQUENCE
AC
9 / 9
PY3
800pp
98% (784pp)
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
100 / 100
PY3
600pp
96% (576pp)
BOOLEAN
AC
100 / 100
PY3
600pp
94% (565pp)
Tổng các chữ số
AC
4 / 4
PY3
600pp
92% (553pp)
Số thân thiện
AC
100 / 100
PY3
600pp
90% (542pp)
FNUM
TLE
7 / 10
PY3
560pp
89% (496pp)
MEMORISE ME!
TLE
3 / 5
PY3
480pp
87% (417pp)
Đếm số lượng chữ số lẻ
AC
100 / 100
PY3
400pp
85% (340pp)
Chuyển hoá xâu
AC
4 / 4
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5540.0 điểm)

Bài tập Điểm
FNUM 560.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
MEMORISE ME! 480.0 / 800.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team