voanh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1100pp)
AC
2 / 2
C++20
98%
(980pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(753pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(362pp)
TLE
3 / 12
C++20
89%
(288pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(260pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(255pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(250pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự mới | 200.0 / 200.0 |
| Ký tự cũ | 200.0 / 200.0 |
| Chữ liền trước | 300.0 / 300.0 |
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 900.0 / 900.0 |
| Phép tính #1 | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 325.0 / 1300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp | 800.0 / 800.0 |