vohai2009qt
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
887
Điểm tối đa
1241
Phân tích điểm
AC
85 / 100
C++14
100%
(2114pp)
TLE
96 / 100
C++20
98%
(1882pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1825pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(1694pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1627pp)
AC
80 / 80
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
TLE
18 / 20
C++20
85%
(1531pp)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng | 900.0 / 900.0 |
| Tính tổng #2 | 500.0 / 500.0 |
| Mê cung | 500.0 / 500.0 |
(24000.0 điểm)
HSG THCS (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Chọn nhóm (DHBB CT '19) | 1800.0 / 2000.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đánh Boss | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
CSES (9600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
LQDOJ Cup (14387.0 điểm)
HSG THPT (2500.0 điểm)
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |