• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vubao999

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
PY3
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
PY3
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
PY3
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Cặp số có tổng nhỏ hơn k
AC
100 / 100
PY3
1100pp
87% (955pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
85% (936pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0

(5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0

HSG THCS (6105.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 990.0 / 1100.0
Đếm số 840.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 935.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1040.0 / 1300.0

DHBB (962.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0

THT (1140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 240.0 / 600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

CSES (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team