vubao999
Phân tích điểm
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(1249pp)
AC
23 / 23
PY3
94%
(1224pp)
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (10700.0 điểm)
(5100.0 điểm)
HSG THCS (6105.0 điểm)
DHBB (962.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 240.0 / 600.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |