vuhoanglam2105
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1862pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(1729pp)
WA
90 / 100
C++11
94%
(1525pp)
AC
4 / 4
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1446pp)
AC
92 / 92
C++17
87%
(1389pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(1276pp)
AC
27 / 27
C++17
83%
(1167pp)
(10275.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3250.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
CSES (29500.0 điểm)
Olympic 30/4 (10300.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (5918.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |