vuhoangnam2104
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++14
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(784pp)
TLE
12 / 20
C++14
94%
(621pp)
WA
39 / 50
C++14
92%
(288pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(271pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(266pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(260pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(255pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(250pp)
(891.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự mới | 200.0 / 200.0 |
| Ký tự cũ | 200.0 / 200.0 |
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 0.0 / 900.0 |
| Phép tính #1 | 291.0 / 300.0 |
HSG THCS (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 660.0 / 1100.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2212.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp | 800.0 / 800.0 |