• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vuthanhnhan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Vận chuyển hàng hoá
AC
100 / 100
C++17
1200pp
96% (1152pp)
[Python_Training] XOR và AND
AC
100 / 100
PY3
900pp
94% (847pp)
Tính tổng 03
AC
25 / 25
PY3
900pp
92% (830pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
AC
12 / 12
PY3
900pp
89% (797pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
800pp
87% (695pp)
minict27
AC
20 / 20
PY3
800pp
85% (681pp)
Xâu đối xứng
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(9640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải nén xâu 60.0 / 600.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Tìm số có n ước 680.0 / 1800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
minict11 500.0 / 500.0
minict27 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0

VOI (1255.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 55.0 / 1100.0
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] XOR và AND 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0

CSES (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0

HSG THCS (18.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đi Taxi 18.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team