vuthanhnhan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
25 / 25
PY3
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(847pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
12 / 12
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(9640.0 điểm)
VOI (1255.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 55.0 / 1100.0 |
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
CSES (2900.0 điểm)
HSG THCS (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đi Taxi | 18.0 / 900.0 |