x2anhtai
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(800pp)
TLE
10 / 11
C++20
90%
(656pp)
AC
50 / 50
C++20
86%
(257pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(244pp)
AC
5 / 5
C++20
74%
(147pp)
AC
50 / 50
C++20
66%
(133pp)
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hàm số (HSG10v2-2022) | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (501.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
THT Bảng A (1085.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 200.0 / |
Quy luật dãy số 01 | 200.0 / |
Training (731.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thực hiện biểu thức 2 | 100.0 / |
Những đôi tất khác màu | 100.0 / |
Module 2 | 200.0 / |
Số lượng ước số | 200.0 / |
Tìm số | 300.0 / |
DIVISIBLE SEQUENCE | 200.0 / |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
DHBB (727.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa chữ số | 800.0 / |