xannam
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1138
Điểm tối đa
1138
Phân tích điểm
WA
9 / 10
SCAT
100%
(1260pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(1056pp)
AC
41 / 41
SCAT
94%
(941pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(830pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(814pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(709pp)
AC
10 / 10
SCAT
87%
(695pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(681pp)
AC
20 / 20
SCAT
83%
(667pp)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT (7200.0 điểm)
(1712.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gàu nước | 312.0 / 600.0 |
| Tuổi đi học | 400.0 / 400.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Đánh cờ | 400.0 / 400.0 |
| Lái xe | 200.0 / 400.0 |