yukina

Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(760pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(271pp)
TLE
13 / 20
C++17
86%
(167pp)
AC
5 / 5
C++17
81%
(81pp)
AC
5 / 5
C++17
77%
(77pp)
AC
5 / 5
C++17
74%
(74pp)
AC
7 / 7
C++17
70%
(70pp)
AC
6 / 6
C++17
66%
(66pp)
AC
6 / 6
C++17
63%
(63pp)
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Training (640.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chênh lệch độ dài | 100.0 / |
Đếm dấu cách | 100.0 / |
Hoa thành thường | 100.0 / |
Xóa dấu khoảng trống | 100.0 / |
Chuyển đổi xâu | 100.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
`>n && %k==0` | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
CSES (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 1500.0 / |
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / |
Practice VOI (195.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phương trình Diophantine | 300.0 / |