Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n
|
500p |
47,8%
|
4545
|
|
| 2 |
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn
|
300 |
63,7%
|
3989
|
|
| 3 |
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối
|
200 |
63,5%
|
4712
|
|
| 4 |
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
200 |
74,1%
|
292
|
|
| 5 |
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for)
|
300p |
54,3%
|
6120
|
|
| 6 |
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa
|
400p |
41,2%
|
5127
|
|
| 7 |
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa
|
300 |
29,1%
|
2527
|
|
| 8 |
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ
|
300 |
62,1%
|
2718
|
|
| 9 |
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61)
|
300p |
68,3%
|
3831
|
|
| 10 |
Biểu thức #1
|
300 |
50,5%
|
10396
|
|
| 11 |
Hình chữ nhật dấu sao
|
100p |
65,7%
|
7727
|
|
| 12 |
Hình tròn
|
300 |
44,5%
|
7228
|
Hướng dẫn
|