Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chữ số của N | 500 | 54,9% | 8070 | |
| 2 | Min 4 số | 400p | 52,0% | 11341 | Hướng dẫn |
| 3 | In n số tự nhiên | 300 | 56,2% | 10744 | |
| 4 | Ước số của n | 600 | 34,2% | 8649 | |
| 5 | Lại là dấu * | 100 | 55,0% | 3081 | |
| 6 | Thực hiện biểu thức 1 | 300 | 48,7% | 2240 | |
| 7 | Điểm trung bình môn | 500 | 27,8% | 6567 | |
| 8 | Diện tích, chu vi | 100p | 33,0% | 5628 | |
| 9 | Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600p | 54,4% | 3933 | |
| 10 | Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100 | 25,7% | 300 |