Bài tập
|
Mã bài
|
Loại
|
Điểm
|
AC %
|
AC #
|
Dãy số #5
|
cppb1p517
|
CPP Basic 01 |
100p |
59% |
65
|
Giảm số
|
cppb1p518
|
CPP Basic 01 |
98p |
23% |
22
|
Decode string #1
|
cppb1p417
|
CPP Basic 01 |
100p |
62% |
83
|
Decode string #2
|
cppb1p418
|
CPP Basic 01 |
100p |
58% |
63
|
Decode string #3
|
cppb1p419
|
CPP Basic 01 |
100p |
42% |
61
|
Decode string #4
|
cppb1p420
|
CPP Basic 01 |
100p |
66% |
46
|
Decode string #5
|
cppb1p421
|
CPP Basic 01 |
100p |
73% |
170
|
Decode string #6
|
cppb1p422
|
CPP Basic 01 |
100p |
66% |
102
|
Matching
|
cppb1p423
|
CPP Basic 01 |
100p |
42% |
76
|
Swap
|
cppb1p424
|
CPP Basic 01 |
100p |
73% |
91
|
Tính tổng #1
|
cppb1p501
|
CPP Basic 01 |
100p |
48% |
173
|
Tính tổng #2
|
cppb1p502
|
CPP Basic 01 |
100p |
68% |
190
|
Tính tổng #3
|
cppb1p503
|
CPP Basic 01 |
100p |
46% |
123
|
Tính tổng #4
|
cppb1p504
|
CPP Basic 01 |
100p |
42% |
251
|
Tính tổng #5
|
cppb1p505
|
CPP Basic 01 |
100p |
66% |
46
|
Tìm chuỗi
|
cppb1p415
|
Lập trình cơ bản |
10p |
74% |
61
|
Tìm số
|
cppb1p414
|
Lập trình cơ bản |
10p |
51% |
65
|
Họ & tên
|
cppb1p413
|
Lập trình cơ bản |
10p |
55% |
321
|
Sắp xếp
|
cppb1p226
|
CPP Basic 01 |
10 |
47% |
271
|
Vẽ tam giác vuông cân
|
cppb1p355
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
43% |
404
|
Vẽ hình chữ nhật
|
cppb1p354
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
66% |
244
|
Tìm số
|
cppb1p353
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
23% |
28
|
In dãy #2
|
cppb1p352
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
51% |
446
|
Miền đồ thị #2
|
cppb1p240
|
CPP Basic 01 |
10p |
6% |
6
|
Miền đồ thị #1
|
cppb1p239
|
CPP Basic 01 |
10p |
40% |
54
|
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
|
24ct0402primefactor
|
Khác |
1 |
30% |
137
|
Chữ số tận cùng #2
|
cppb1p341
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
24% |
264
|
Chữ số tận cùng #1
|
cppb1p340
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10 |
41% |
278
|
Phân tích #4
|
cppb1p339
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
46% |
149
|
Đếm số nguyên tố #1
|
cppb1p326
|
CPP Basic 01 |
100p |
56% |
237
|
Phân tích #3
|
cppb1p338
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
46% |
374
|
Đếm số nguyên tố #2
|
cppb1p327
|
CPP Basic 01 |
100p |
53% |
222
|
Ước chung lớn nhất
|
cppb1p328
|
CPP Basic 01 |
100p |
46% |
173
|
Số nguyên tố lớn nhất
|
cppb1p323
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
41% |
235
|
Bội chung nhỏ nhất
|
cppb1p329
|
CPP Basic 01 |
100p |
64% |
156
|
Số nguyên tố
|
cppb1p322
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
38% |
238
|
Ước nguyên tố
|
cppb1p330
|
CPP Basic 01 |
100p |
53% |
95
|
Số đặc biệt #2
|
cppb1p321
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
61% |
300
|
Chọn chỗ
|
cppb1p331
|
CPP Basic 01 |
100p |
54% |
85
|
Chò trơi đê nồ #3
|
cppb1p218
|
CPP Basic 01 |
10p |
33% |
90
|
Số đặc biệt #1
|
cppb1p320
|
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) |
10p |
48% |
396
|
Chia hết #1
|
cppb1p332
|
CPP Basic 01 |
100p |
52% |
231
|
Chia hết #2
|
cppb1p333
|
CPP Basic 01 |
100p |
51% |
212
|
Vị trí tương đối #3
|
cppb1p238
|
Đề chưa ra |
100 |
37% |
101
|
Vị trí tương đối #2
|
cppb1p237
|
Đề chưa ra |
100 |
30% |
32
|
Số chính phương #4
|
cppb1p325
|
CPP Basic 01 |
100p |
57% |
206
|
Giai thừa #2
|
cppb1p306
|
CPP Basic 01 |
100p |
41% |
142
|
Số chính phương #3
|
cppb1p324
|
CPP Basic 01 |
100p |
38% |
190
|
Tổng ước
|
cppb1p318
|
CPP Basic 01 |
10p |
64% |
241
|
Tổng nhỏ nhất
|
cppb1p317
|
CPP Basic 01 |
10p |
37% |
132
|