CSES - Coin Arrangement | Sắp xếp đồng xu
|
cses2180
|
CSES |
1900p |
19% |
17
|
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng
|
cses2176
|
CSES |
1900p |
14% |
28
|
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1
|
cses2112
|
CSES |
2000p |
23% |
77
|
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I
|
cses2108
|
CSES |
1700p |
19% |
21
|
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II
|
cses2109
|
CSES |
2000p |
15% |
38
|
CSES - Substring Distribution | Phân phối xâu con
|
cses2110
|
CSES |
1800p |
19% |
21
|
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu
|
cses2113
|
CSES |
2000p |
31% |
67
|
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
|
cses2101
|
CSES |
1900p |
24% |
75
|
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động
|
cses2133
|
CSES |
1800p |
27% |
27
|
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện
|
cses2121
|
CSES |
1800p |
23% |
16
|
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor
|
cses2419
|
CSES |
1900p |
29% |
75
|
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố
|
cses1203
|
CSES |
1700p |
15% |
46
|
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu
|
cses2184
|
CSES |
2000p |
9% |
17
|
CSES - Book Shop II | Nhà sách II
|
cses1159
|
CSES |
1600p |
20% |
40
|
CSES - Number Grid | Bảng Số
|
cses1157
|
CSES |
600p |
31% |
82
|
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp
|
cses2421
|
CSES |
1700p |
1% |
3
|
CSES - Maximum Building II | Tòa Nhà Lớn Nhất II
|
cses1148
|
CSES |
600p |
8% |
4
|
CSES - Coding Company | Công ty coding
|
cses1665
|
CSES |
2400p |
32% |
261
|
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân
|
cses2115
|
CSES |
1600p |
5% |
5
|
CSES - Filling Trominos | Lấp đầy tromino
|
cses2423
|
CSES |
1800p |
0% |
0
|
CSES - Stick Divisions | Chia gậy
|
cses1161
|
CSES |
1400p |
35% |
80
|
CSES - Robot Path | Đường đi của robot
|
cses1742
|
CSES |
1800p |
4% |
4
|
CSES - School Excursion | Chuyến dã ngoại trường
|
cses1706
|
CSES |
1800p |
22% |
19
|
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng
|
cses1703
|
CSES |
1900p |
16% |
14
|
CSES - Tree Isomorphism I | Cây đẳng cấu I
|
cses1700
|
CSES |
1700p |
22% |
16
|
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit
|
cses1654
|
CSES |
1600p |
21% |
19
|
CSES - Food Division | Chia thức ăn
|
cses1189
|
CSES |
1700p |
18% |
25
|
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất
|
cses1147
|
CSES |
1400p |
54% |
141
|
CSES - Sorting Methods | Các phương pháp sắp xếp
|
cses1162
|
CSES |
1700p |
21% |
12
|
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn
|
cses1191
|
CSES |
1900p |
17% |
30
|
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II
|
cses2132
|
CSES |
1800p |
25% |
57
|
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
|
cses2088
|
CSES |
1900 |
23% |
51
|
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường
|
cses2087
|
CSES |
1900 |
17% |
25
|
Pie
|
pie97
|
Array Practice |
1 |
27% |
21
|
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán
|
cses2072
|
CSES |
2200p |
28% |
192
|
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được
|
cses2143
|
CSES |
2000p |
22% |
56
|
CSES - Tree Traversals | Thứ tự duyệt cây
|
cses1702
|
CSES |
1900p |
21% |
22
|
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được
|
cses2138
|
CSES |
1700p |
24% |
39
|
CSES - Swap Game | Trò chơi hoán đổi
|
cses1670
|
CSES |
1500p |
16% |
23
|
CSES - Flight Route Requests | Yêu Cầu Đường Bay
|
cses1699
|
CSES |
600p |
5% |
3
|
CSES Tree Isomorphism II | Cây Đẳng Cấu II
|
cses1701
|
CSES |
600p |
15% |
6
|
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
|
cses2420
|
CSES |
2000p |
25% |
131
|
CSES - String Functions | Các hàm của xâu
|
cses2107
|
CSES |
1600p |
34% |
40
|
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc
|
cses1112
|
CSES |
1900p |
19% |
61
|
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
|
cses1111
|
CSES |
1800p |
15% |
257
|
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất
|
cses1110
|
CSES |
1800p |
23% |
70
|
CSES - Repeating Substring | Xâu con lặp
|
cses2106
|
CSES |
1800p |
20% |
46
|
CSES - Distinct Substrings | Xâu con phân biệt
|
cses2105
|
CSES |
1800p |
12% |
36
|
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số
|
cses2228
|
CSES |
1700p |
15% |
19
|
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm
|
cses1705
|
CSES |
600p |
16% |
8
|