Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021) 21olp304game Olympic 30/4 1700 23% 22
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 21olp304friends Olympic 30/4 2200 4% 10
Chi phí phát sinh chiphihp 1600 51% 23
Bão Yagi yagi 1200 12% 28
Logistics logistics 1100 37% 32
Cứu hỏa hpcuuhoa 1400 42% 25
Giao hàng nhanh slowdijkstra 1500p 23% 14
Nông san nongsan 1100 38% 35
ICPC PTIT 2025 - Problem J icpcptit2025j ICPC 1600p 37% 13
SQIUF GAME 2 sqiufgame2 HSG THPT 1100p 31% 67
SQIUF GAME sqiufgame HSG THPT 900p 65% 133
Largest product largestproduct HSG THCS 900p 14% 164
Số NICE TIFOOD sonicetifood HSG THCS 400p 54% 407
Kí tự của người Napoli kitucuanguoinapoli Lập trình cơ bản 400p 32% 203
MAXAA maxaa HSG THCS 500p 62% 360
Tìm bộ số timboso HSG cấp trường 1000p 21% 232
Số nguyên liên tiếp tknpbs10 1400p 30% 69
Số FRIEND sofriend 900p 51% 284
TÌM CHIẾC VỚ VÀO ĐÊM GIAO THỪA timchiecvovaodemgiao HSG THCS 600p 73% 37
#pvhung: CẶP GHÉP ĐỒ THỊ capghepdothi 2200p 6% 1
mergecnt mergecnt Practice VOI 1800 0% 0
Bài 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 24hsg9qtrd HSG THCS 1600p 19% 8
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 24hsg9qtrc HSG THCS 1400p 24% 24
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 24hsg9qtrb HSG THCS 1000p 29% 33
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 24hsg9qtra HSG THCS 1100p 24% 57
Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 23hsg9qtrd HSG THCS 1300p 19% 7
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 23hsg9qtrc HSG THCS 1600p 8% 24
Bài 2. Trọng số của xâu (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 23hsg9qtrb HSG THCS 800p 26% 23
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 23hsg9qtra HSG THCS 1100p 29% 55
Bài 4. Tính cực đại (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 22hsg9qtrd HSG THCS 1400p 22% 11
Bài 3. Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 22hsg9qtrc HSG THCS 1000p 36% 23
Bài 2. Giải mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 22hsg9qtrb HSG THCS 1100p 38% 8
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 22hsg9qtra HSG THCS 800p 39% 54
CLB THTDCA Tin| Làm diều, 2026 ldthtdca26 THT Bảng A 500p 93% 9
Tổng và xor plsxor 2400p 5% 3
Truy vấn tổng trên đoạn lqdbdiksum LOP 10 CƠ BẢN 2300p 2% 2
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 26hsg9olpmuaxuan4 HSG THCS 1300p 46% 84
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 26hsg9olpmuaxuan3 HSG THCS 1000p 36% 85
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 26hsg9olpmuaxuan2 HSG THCS 900p 43% 98
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 26hsg9olpmuaxuan1 HSG THCS 1000p 40% 252
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 26hsg9khtnpre5 HSG THCS 1300p 45% 43
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 26hsg9khtnpre4 HSG THCS 1500p 32% 64
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 26hsg9khtnpre3 HSG THCS 1500p 23% 35
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 26hsg9khtnpre2 HSG THCS 800p 37% 156
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 26hsg9khtnpre1 HSG THCS 800p 18% 137
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 26hsg9hno5 HSG THCS 1900p 20% 32
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 26hsg9hno4 HSG THCS 1600p 34% 102
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 26hsg9hno3 HSG THCS 1300p 26% 85
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 26hsg9hno2 HSG THCS 900p 55% 289
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 26hsg9hno1 HSG THCS 300p 69% 477