|
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg9hph5
|
HSG THCS |
1400p |
39% |
18
|
|
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg9hph4
|
HSG THCS |
1400p |
44% |
24
|
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg9hph3
|
HSG THCS |
1100p |
27% |
36
|
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg9hph2
|
HSG THCS |
1100p |
49% |
93
|
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg9hph1
|
HSG THCS |
600p |
23% |
97
|
|
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025
|
25thtaskhn1b5
|
THT Bảng A |
1100p |
22% |
64
|
|
Cánh đồng gió
|
25tt9windao
|
|
1200p |
22% |
60
|
|
Công thức
|
25tt9brew
|
|
1200p |
28% |
116
|
|
Số nguồn
|
25tt9source
|
|
1000p |
34% |
212
|
|
Trà sữa
|
25tt9trasua
|
|
400p |
53% |
335
|
|
Đường tàu (C.P.VNOI 2021 LMH R11)
|
lmhmetro
|
Practice VOI |
1200 |
36% |
15
|
|
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8)
|
lmhparentheses
|
Practice VOI |
1500 |
19% |
23
|
|
Hình chữ nhật lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R12)
|
lmhrect
|
Practice VOI |
1700 |
26% |
12
|
|
Điểm hẹn (C.P.VNOI 2021 LMH R8)
|
lmhmeetingpoint
|
Practice VOI |
1800 |
29% |
18
|
|
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7)
|
lmhflip
|
Practice VOI |
1900 |
28% |
17
|
|
Đường tắt (C.P.VNOI 2021 LMH R11)
|
lmhshortcut
|
Practice VOI |
1600p |
24% |
4
|
|
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6)
|
lmhpaper
|
Practice VOI |
2000 |
29% |
25
|
|
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
|
lmhswapgame
|
Practice VOI |
1600 |
14% |
25
|
|
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6)
|
lmhball
|
Practice VOI |
1400 |
15% |
14
|
|
Điều chỉnh cây (C.P.VNOI 2021 LMH R12)
|
lmhtree
|
Practice VOI |
1400 |
18% |
7
|
|
Bài 4: Xa nhất (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
|
26hsg9bni4
|
HSG THCS |
1500 |
27% |
17
|
|
Bài 3: Đối xứng (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
|
26hsg9bni3
|
HSG THCS |
1300 |
43% |
24
|
|
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
|
26hsg9bni2
|
HSG THCS |
1300 |
31% |
41
|
|
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
|
26hsg9bni1
|
HSG THCS |
1100 |
28% |
55
|
|
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
|
lmhshuffle
|
Practice VOI |
1600p |
32% |
33
|
|
Điệu nhảy (C.P.VNOI 2021 LMH R13)
|
lmhstep
|
Practice VOI |
1700p |
16% |
3
|
|
Trải thảm (C.P.VNOI 2021 LMH R8)
|
lmhcarpet
|
Practice VOI |
2000p |
15% |
11
|
|
Lễ cưới (C.P.VNOI 2021 LMH R13)
|
lmhwedding
|
Practice VOI |
1800p |
10% |
2
|
|
Chuyển nước (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
|
lmhwatermov
|
Practice VOI |
1900 |
15% |
16
|
|
Chèo thuyền (C.P.VNOI 2021 LMH R7)
|
lmhrowing
|
Practice VOI |
1800 |
14% |
12
|
|
Hoán vị (C.P.VNOI 2021 LMH R12)
|
lmhlexorder
|
Practice VOI |
1600p |
12% |
2
|
|
Phép toán logic 2
|
ptlogic2
|
Lập trình Python |
400 |
34% |
512
|
|
Phép toán logic 1
|
ptlogic1
|
Lập trình Python |
400 |
37% |
524
|
|
Phép toán quan hệ 5
|
ptqh5
|
Lập trình Python |
400 |
36% |
213
|
|
Phép toán quan hệ 4
|
ptqh4
|
Lập trình Python |
300 |
53% |
317
|
|
Phép toán quan hệ 1
|
ptqh1
|
Lập trình Python |
100 |
45% |
235
|
|
Phép toán quan hệ 3
|
ptqh3
|
Lập trình Python |
300 |
47% |
313
|
|
CLB THTDCA Tin| Dãy số trên bảng, 2026
|
dstbthtdca26
|
THT Bảng A |
1500p |
45% |
7
|
|
Phép toán quan hệ 2
|
ptqh2
|
Lập trình Python |
200 |
70% |
243
|
|
Kiểu dữ liệu Logic 5
|
kdllogic5
|
Lập trình Python |
400 |
24% |
198
|
|
Kiểu dữ liệu Logic 4
|
kdllogic4
|
Lập trình Python |
100 |
63% |
235
|
|
Kiểu dữ liệu Logic 2
|
kdllogic2
|
Lập trình Python |
200 |
58% |
249
|
|
Kiểu dữ liệu Logic 3
|
kdllogic3
|
Lập trình Python |
100 |
37% |
238
|
|
Kiểu dữ liệu Logic 1
|
kdllogic1
|
Lập trình Python |
200 |
45% |
236
|
|
CLB THTDCA Tin| Dãy số bình phương, 2026
|
dsbpthtdca26
|
THT Bảng A |
600p |
56% |
17
|
|
CLB THTDCA Tin| Dãy số 01, 2026
|
ds01thtdca26
|
THT Bảng A |
400p |
59% |
24
|
|
Xâu bao phủ
|
25tt8string
|
|
1300p |
53% |
76
|
|
CLB THTDCA Tin| Virus, THTA Hà Nội 2024
|
virushnthtdca24
|
THT Bảng A |
1000p |
26% |
8
|
|
Số bé hơn
|
25tt8lesser
|
|
1100p |
33% |
100
|
|
Số nguyên tố
|
25tt8prime
|
|
1200p |
20% |
104
|