|
Trung vị (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
26hsg9hti4
|
HSG THCS |
1800p |
13% |
10
|
|
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
26hsg9hti3
|
HSG THCS |
1400p |
40% |
84
|
|
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
26hsg9hti2
|
HSG THCS |
1300p |
27% |
99
|
|
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
26hsg9hti1
|
HSG THCS |
1300p |
48% |
122
|
|
CLB THTDCA Tin| Tài liệu WannaCry, 2026
|
docwcrythtdca26
|
THT Bảng A |
900p |
57% |
4
|
|
CLB THTDCA Tin| Giai thừa đặc biệt, 2026
|
specialfacthtdca26
|
THT Bảng A |
900p |
16% |
15
|
|
Bộ ba
|
25tt7triplet
|
|
1100p |
61% |
144
|
|
Nhị phân
|
25tt7binary
|
|
1000p |
66% |
110
|
|
Mã lỗi
|
25tt7http
|
|
400p |
62% |
204
|
|
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
25hsg9hph4
|
HSG THCS |
1300p |
27% |
77
|
|
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
25hsg9hph3
|
HSG THCS |
1000p |
59% |
121
|
|
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
25hsg9hph2
|
HSG THCS |
1100p |
29% |
186
|
|
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
25hsg9hph1
|
HSG THCS |
1000p |
41% |
168
|
|
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg12hph5
|
HSG THPT |
1600p |
11% |
50
|
|
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg12hph4
|
HSG THPT |
1300p |
47% |
114
|
|
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg12hph3
|
HSG THPT |
1100p |
39% |
163
|
|
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg12hph2
|
HSG THPT |
900p |
52% |
405
|
|
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg12hph1
|
HSG THPT |
600p |
62% |
375
|
|
Kiểu dữ liệu 5
|
kdl5
|
Lập trình Python |
200 |
54% |
314
|
|
Kiểu dữ liệu 4
|
kdl4
|
Lập trình Python |
100 |
67% |
337
|
|
Kiểu dữ liệu 3
|
kdl3
|
Lập trình Python |
200 |
57% |
368
|
|
Kiểu dữ liệu 2
|
kdl2
|
Lập trình Python |
200 |
64% |
378
|
|
Kiểu dữ liệu 1
|
kdl1
|
Lập trình Python |
100 |
48% |
395
|
|
Phép toán 3
|
pheptoanso3
|
Lập trình Python |
200 |
29% |
468
|
|
Phép toán 5
|
pheptoanso5
|
Lập trình Python |
200 |
37% |
390
|
|
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
|
25ts10bgib4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400 |
18% |
60
|
|
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025)
|
25ts10bgib3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200 |
12% |
38
|
|
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025)
|
25ts10bgib2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000 |
28% |
187
|
|
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025)
|
25ts10bgib1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
38% |
203
|
|
Bài 6 - Giải mã
|
binhngocsta6
|
|
1500p |
8% |
30
|
|
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất
|
binhngocsta5
|
|
1400p |
15% |
83
|
|
Bài 4 - Ngày may mắn
|
binhngocsta4
|
|
1400p |
33% |
115
|
|
Bài 2 - Phát lộc đầu năm
|
binhngocsta2
|
|
900p |
28% |
280
|
|
Bài 3 - Phát tài phát lộc
|
binhngocsta3
|
|
1400p |
21% |
147
|
|
Bài 1 - Năm may mắn
|
binhngocsta1
|
|
900p |
49% |
377
|
|
CLB THTDCA Tin| Quán ăn "kì cục", 2026
|
awfulrestauthtdca26
|
THT Bảng A |
900p |
48% |
5
|
|
Thử thách trà xanh
|
haitumtp
|
Practice VOI |
1400 |
11% |
11
|
|
Chuỗi ngọc
|
25tt6pearl
|
|
1600p |
15% |
24
|
|
Số đẹp chẵn
|
25bnc4
|
THT Bảng A |
1000p |
21% |
178
|
|
Số đẹp
|
25tt6bnum
|
|
1200p |
33% |
71
|
|
Dãy số 12
|
ds12
|
THT Bảng A |
900p |
39% |
103
|
|
Độ tuổi
|
25tt6age
|
|
600p |
20% |
121
|
|
Dãy số 10
|
ds10
|
THT Bảng A |
900p |
37% |
128
|
|
Tổng lớn nhất
|
w6c
|
LOP 10 CƠ BẢN |
2200 |
6% |
1
|
|
Trang trí Tết
|
w6b
|
LOP 10 CƠ BẢN |
2100 |
2% |
1
|
|
Xếp khối gỗ
|
w6a
|
LOP 10 CƠ BẢN |
1800 |
19% |
28
|
|
Quản lý kho
|
w5manage
|
LOP 10 CƠ BẢN |
1800p |
17% |
19
|
|
Tạo mật khẩu
|
w5password
|
LOP 10 CƠ BẢN |
2100p |
4% |
2
|
|
Robot di chuyển
|
w5robot
|
LOP 10 CƠ BẢN |
2000p |
4% |
3
|
|
Tuyến đường du lịch
|
w4c
|
LOP 10 CƠ BẢN |
1800p |
20% |
8
|