Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
USACO 2023 December Contest, Gold, Flight Routes 2023decgold1 USACO 1800p 48% 22
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2023decplatinum3 USACO 2500 29% 46
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2023decplatinum1 USACO 2600p 41% 37
USACO 2024 January Contest, Bronze, Balancing Bacteria 2024janbronze3 USACO 1200p 59% 8
USACO 2024 January Contest, Bronze, Cannonball 2024janbronze2 USACO 900p 47% 6
USACO 2024 January Contest, Bronze, Majority Opinion 2024janbronze1 USACO 900p 57% 21
USACO 2024 January Contest, Silver, Potion Farming 2024jansilver2 USACO 1500p 22% 13
USACO 2024 January Contest, Silver, Cowmpetency 2024jansilver1 USACO 1700p 39% 12
USACO 2024 January Contest, Gold, Nap Sort 2024jangold3 USACO 2000p 56% 23
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2024janplatinum3 USACO 2700 20% 39
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2024janplatinum2 USACO 2500p 45% 38
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2024janplatinum1 USACO 2600p 42% 53
Nguyên tố cùng nhau ntcn 1200p 44% 132
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity 2024febbronze3 USACO 900p 45% 24
USACO 2024 February Contest, Bronze, Milk Exchange 2024febbronze2 USACO 1200p 17% 5
USACO 2024 February Contest, Bronze, Palindrome Game 2024febbronze1 USACO 900p 29% 13
Thần Số học olp6divisorgame OLP MT&TN 1800p 13% 16
Phiến đá ma thuật olp6magicstones OLP MT&TN 1600p 2% 1
Freestyle Chess olp6arraypicker OLP MT&TN 2200p 5% 3
Thu thập kho báu olp6treasure OLP MT&TN 1800p 4% 2
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 25hsg9dna2 HSG THCS 500p 21% 381
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 25hsg9dna1 HSG THCS 500p 44% 439
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 25hsg9dna3 HSG THCS 1100p 15% 236
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 25hsg9dna4 HSG THCS 1400p 33% 212
BOI 2005 - Polygon boi05polygon BOI 2100p 4% 2
Chính phương chinhphuonghv 1300p 17% 72
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 25hsg9nbb4 HSG THCS 1300 28% 53
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 25hsg9nbb3 HSG THCS 1500 27% 60
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 25hsg9nbi2 HSG THCS 1100p 27% 132
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 25hsg9nbi1 HSG THCS 900p 37% 252
USACO 2024 February Contest, Silver, Moorbles 2024febsilver3 USACO 1500p 28% 10
USACO 2024 February Contest, Silver, Test Tubes 2024febsilver2 USACO 1800p 0% 0
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II 2024febsilver1 USACO 2200p 37% 24
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 2024febgold3 USACO 2000p 66% 29
USACO 2024 February Contest, Gold, Milk Exchange 2024febgold2 USACO 1900p 27% 24
USACO 2024 February Contest, Gold, Bessla Motors 2024febgold1 USACO 1800p 17% 6
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2024febplatinum3 USACO 2600p 14% 36
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2024febplatinum2 USACO 2500p 31% 76
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2024febplatinum1 USACO 2400 26% 36
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) brvtdttinhlqd25p4 HSG cấp trường 1800p 8% 10
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) brvtdttinhlqd25p3 HSG cấp trường 2000p 12% 14
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) brvtdttinhlqd25p2 HSG cấp trường 1300p 19% 67
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) brvtdttinhlqd25p1 HSG cấp trường 1500p 18% 119
Bài siêu dễ olp6basic OLP MT&TN 800 30% 108
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu tflpw HSG THCS 2000p 3% 5
B4: Giáng sinh (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 25hsg9nab4 HSG THCS 1800 16% 8
B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 25hsg9nab3 HSG THCS 1400 18% 17
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 25hsg9nab2 HSG THCS 1100 37% 61
Giảm thiểu độ không may mắn luckyarredblue 800 38% 41
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện tflenergy HSG THCS 1800p 15% 32