Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
IOI 2011 - Race ioi2011race IOI 2000p 22% 127
Cờ vua vô hạn 2 kingdist2 1600p 16% 9
Cờ vua vô hạn kingdist 1800p 17% 4
Đo Lường Thiệt Hại md 2300p 8% 1
Khoảng cách Manhattan lớn nhất rotate1 Practice VOI 1300p 26% 89
Khoảng cách Manhattan bé nhất rotate2 Practice VOI 2000p 25% 63
THTTQ22 Tìm số thtbtq22b2 THT 2100p 1% 3
Nén dãy số (THT TQ 2018) nendayso THT 1300 26% 162
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) lmhis Practice VOI 1500p 19% 93
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) lmhfreefood Practice VOI 1400p 24% 73
Truy vấn Hamming hoanghammingquery Trại hè MT&TN 2200p 27% 14
Chia hết cho 3 hoangdiv3 Trại hè MT&TN 1500p 13% 90
Xây dựng đường hoangbikepaths Trại hè MT&TN 1600p 39% 19
Tăng mảng hoangarrayinc Trại hè MT&TN 2300p 8% 2
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 23thtstra4 THT Bảng A 1400 12% 259
Di chuyển dichuyen 2100 0% 0
Pháo đài cổ (THT TQ 2013) citadel THT 1400p 3% 7
Tổng bình phương trên cây segsqrss 1600p 24% 100
Trò chơi trên mảng arraygame 1800 18% 11
Prefix sum queries prefixsumqueries 1500p 23% 187
Ngẫu nhiên??? april1prng Tháng tư là lời nói dối của em 1400 1% 10
Con cừu hồng april1pinksheep Tháng tư là lời nói dối của em 1000 70% 2026
Chó bủh bủh april1kmnoo4 Tháng tư là lời nói dối của em 900p 6% 15
Sinh tổ hợp sinhtohop 900p 40% 856
Duyệt thư mục directory 900 32% 63
Pascal's Triangle Problem pastriangle Happy School 1600p 16% 89
Dây cáp và máy tính comgraph Happy School 1400p 26% 103
Lốc xoáy tornadonotnh 1700 12% 23
fraction fraction 1400p 20% 141
Diện tích phần giao unionarea 1300p 4% 1
Bộ ba tam giác cân bosotgcan 1400 12% 224
VMYT vmyt VOI 1800p 28% 28
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 23hsg9hn3 HSG THCS 1500p 18% 123
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 23a5plk2 1400 7% 127
For Primary Students scr01abc Codeforces 600 20% 175
Chu vi hình tam giác rlkn18 Lập trình cơ bản 800p 43% 537
Bán trà sữa gltht23r1milktea HSG THPT 2100 5% 12
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 1 23a5plk1 1400 12% 17
Chọn dãy gltht23r1chonday HSG THCS 1300 12% 119
Avatar gltht23r1avatar HSG THCS 900 22% 555
Biến đổi gltht23r1gcd HSG THCS 900 22% 630
Đong dầu gltht23r1dongdau HSG THCS 900 20% 760
Em trang trí gltht23r1decor THT Bảng A 400 59% 1141
Phi hàm Euler phihameuler 1300p 32% 89
Sắp xếp 22c1sort THT 1800p 13% 17
Quý Mão 2023 22c2quymao2023 THT 1400p 25% 121
Lướt sóng 22c2surf THT 1600p 19% 149
Nhân 22c2bignum THT 800p 15% 902
Đoạn đường nhàm chán 22c2kdistinct THT 1300p 28% 326
Equal Candies equalcandies Codeforces 500 42% 231