|
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR
|
lqdoj2022r1sumarr
|
Practice VOI |
1800p |
22% |
142
|
|
Kỳ nghỉ tốt nhất
|
bestvaca
|
Codeforces |
1800p |
13% |
25
|
|
Một trò chơi bài khác
|
anothercard
|
Codeforces |
1700p |
27% |
53
|
|
Multiple of 2019
|
mult2019
|
|
1400p |
23% |
92
|
|
Chess ? (Beginner #01)
|
checkchess
|
Lập trình cơ bản |
400 |
53% |
1330
|
|
A cộng B
|
aplusb
|
|
100p |
56% |
3772
|
|
LQDOJ Cup 2025 - Chung kết - ANDOR
|
cup2025final4
|
|
2400p |
2% |
2
|
|
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều
|
sodunggiua
|
Cánh diều |
400p |
39% |
388
|
|
Chiến đấu (Chọn ĐT'24-25)
|
2024dna2
|
HSG THPT |
2300p |
7% |
3
|
|
Cây táo (Chọn ĐT'24-25)
|
2024dna3
|
HSG THPT |
2300p |
7% |
5
|
|
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25)
|
2024dna1
|
HSG THPT |
2100p |
7% |
19
|
|
Độ đẹp (Chọn ĐT'24-25)
|
2024dna6
|
HSG THPT |
2300p |
8% |
3
|
|
Giá trị dãy số (Chọn ĐT'24-25)
|
2024dna5
|
HSG THPT |
1600p |
31% |
18
|
|
Đồ thị cô đơn (Chọn ĐT'24-25)
|
2024dna4
|
HSG THPT |
2100p |
17% |
18
|
|
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24)
|
2023dna6
|
HSG THPT |
2300p |
17% |
25
|
|
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24)
|
2023dna5
|
HSG THPT |
1500p |
42% |
49
|
|
NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
|
2023dna4
|
HSG THPT |
2300p |
15% |
67
|
|
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24)
|
2023dna3
|
HSG THPT |
2100p |
21% |
22
|
|
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24)
|
2023dna2
|
HSG THPT |
2000p |
23% |
24
|
|
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24)
|
2023dna1
|
HSG THPT |
1900p |
16% |
56
|
|
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
2022dna3
|
HSG THPT |
2300p |
16% |
25
|
|
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
2022dna2
|
HSG THPT |
2300p |
5% |
39
|
|
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
2022dna1
|
HSG THPT |
1800p |
10% |
134
|
|
RECS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
2022dna6
|
HSG THPT |
2300p |
21% |
9
|
|
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
2022dna5
|
HSG THPT |
2100p |
16% |
54
|
|
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
2022dna4
|
HSG THPT |
1800p |
13% |
112
|
|
Trọng lượng
|
weights
|
|
400p |
50% |
1242
|
|
Hello, world ! (sample problem)
|
tkcb01
|
|
100 |
57% |
3683
|
|
Chu vi & Diện tích
|
tkcb105
|
|
100 |
49% |
18
|
|
Tính toán số học cơ bản
|
tkcb104
|
|
100 |
42% |
18
|
|
Nối chuỗi
|
tkcb103
|
|
100 |
44% |
20
|
|
Khai báo biến và kiểu dữ liệu
|
tkcb102
|
|
100 |
40% |
22
|
|
Khai báo biến
|
tkcb101
|
|
100 |
21% |
24
|
|
Exponential problem
|
pow1234
|
|
900 |
26% |
342
|
|
SQRT
|
newsqrt
|
Lập trình cơ bản |
200 |
45% |
1665
|
|
ROBOT-MOVE
|
physics01
|
Lập trình cơ bản |
600 |
48% |
105
|
|
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt
|
cses1711
|
CSES |
1700p |
27% |
222
|
|
CSES - School Dance | Vũ hội trường
|
cses1696
|
CSES |
1400p |
50% |
249
|
|
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt
|
cses1695
|
CSES |
1700p |
35% |
141
|
|
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống
|
cses1694
|
CSES |
1600p |
28% |
212
|
|
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
|
cses1689
|
CSES |
1700p |
36% |
329
|
|
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
|
cses1690
|
CSES |
1700p |
30% |
250
|
|
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển
|
cses1693
|
CSES |
1600p |
32% |
135
|
|
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn
|
cses1692
|
CSES |
1600p |
22% |
115
|
|
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư
|
cses1691
|
CSES |
1600p |
28% |
142
|
|
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
|
cses1686
|
CSES |
1700p |
45% |
281
|
|
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ
|
cses1684
|
CSES |
1700p |
34% |
124
|
|
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
|
cses1683
|
CSES |
1500p |
55% |
330
|
|
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
|
cses1682
|
CSES |
1500p |
41% |
321
|
|
CSES - Road Construction | Xây dựng đường
|
cses1676
|
CSES |
1200p |
47% |
482
|