• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Đào_Xuân_Nam_Khánh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
TLE
3 / 5
SCAT
720pp
100% (720pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
98% (588pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
96% (576pp)
KT Số nguyên tố
TLE
7 / 11
SCAT
573pp
94% (539pp)
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
TLE
6 / 10
SCAT
540pp
92% (498pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
SCAT
500pp
90% (452pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
9 / 10
SCAT
450pp
89% (399pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
6 / 10
SCAT
420pp
87% (365pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
TLE
7 / 10
SCAT
420pp
85% (357pp)
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(1972.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
KT Số nguyên tố 572.7 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (7130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 400.0 / 1000.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 160.0 / 800.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 540.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 360.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 800.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 100.0 / 100.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 120.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 280.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 90.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bình phương 0.0 / 300.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team