10A7HoangLong0304
Phân tích điểm
100%
(2000pp)
AC
39 / 39
C++20
95%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1805pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(1715pp)
AC
7 / 7
C++20
81%
(1548pp)
AC
16 / 16
C++20
77%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1323pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(1257pp)
AC
4 / 4
C++20
66%
(1128pp)
AC
12 / 12
C++20
63%
(1071pp)
HSG THCS (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |
Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 300.0 / |
DHBB (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Gộp dãy toàn số 1 | 200.0 / |
Điều kiện thời tiết | 400.0 / |
Training (6577.0 điểm)
CSES (67400.0 điểm)
vn.spoj (3400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Động viên đàn bò | 1800.0 / |
Cây khung nhỏ nhất | 300.0 / |
Truyền tin | 200.0 / |
Help Conan 12! | 1100.0 / |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 300.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
HSG THPT (1650.0 điểm)
THT (4860.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
THTBTQ22 Số chính phương | 1600.0 / |
Trung bình cộng | 1300.0 / |
Đoạn đường nhàm chán | 1400.0 / |
Đề chưa ra (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Các thùng nước | 1800.0 / |
CPP Basic 01 (4400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Khác (2260.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
chiaruong | 100.0 / |
Phòng Chống Lũ Quét | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Cặp số chính phương | 1700.0 / |
Tổ Tiên Chung Gần Nhất | 1500.0 / |
THT Bảng A (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
CPP Advanced 01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số Phải Trái | 100.0 / |