10A7HoangLong0304
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
715
Điểm tối đa
739
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1900pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(1862pp)
96%
(1825pp)
AC
39 / 39
C++17
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1568pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1334pp)
(31020.0 điểm)
vn.spoj (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Điều kiện thời tiết | 1400.0 / 1400.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (5150.0 điểm)
CSES (66100.0 điểm)
Olympic 30/4 (5400.0 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 1200.0 / 1200.0 |
THT (4576.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |