• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

10A7HoangLong0304

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 715
Điểm tối đa 739

Phân tích điểm

Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
AC
7 / 7
C++20
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu
AC
8 / 8
C++20
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++17
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ
AC
20 / 20
C++20
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++20
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư
AC
16 / 16
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Dãy Fibonacci
AC
100 / 100
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(31020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Cặp số chính phương 420.0 / 1400.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
Rút tiền 500.0 / 500.0

vn.spoj (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

DHBB (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0

HSG THPT (5150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

CSES (66100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 750.0 / 1500.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 650.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 1700.0 / 1700.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giấc mơ 1200.0 / 1200.0

THT (4576.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 396.0 / 1800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

LQDOJ Cup (82.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 36.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 24.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 22.0 / 2200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team