25STRA019
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(723pp)
WA
8 / 10
PY3
89%
(567pp)
WA
7 / 10
PY3
87%
(547pp)
AC
25 / 25
PY3
85%
(510pp)
AC
12 / 12
PY3
83%
(500pp)
(5510.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 400.0 / 500.0 |
CEOI (66.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEOI 2016 - Kangaroo | 66.7 / 2300.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3532.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (48.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 48.0 / 1200.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
THT (2400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lệnh range() #3 | 400.0 / 400.0 |