25STRA019

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
12 / 12
PY3
95%
(950pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(271pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(171pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(155pp)
AC
5 / 5
PY3
74%
(74pp)
AC
50 / 50
PY3
70%
(70pp)
AC
30 / 30
PY3
66%
(66pp)
AC
50 / 50
PY3
63%
(63pp)
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 100.0 / 100.0 |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 1000.0 / 1000.0 |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / 100.0 |
Gàu nước | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giấc mơ | 0.04 / 1.0 |
THT (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / 1200.0 |
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / 100.0 |
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 200.0 / 200.0 |
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 100.0 / 100.0 |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / 100.0 |
Training (370.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Ami | 50.0 / 100.0 |
A cộng B | 100.0 / 100.0 |
Vị trí số âm | 20.0 / 100.0 |
Số gấp đôi | 100.0 / 100.0 |
Nhân hai | 100.0 / 100.0 |