26PYNguyenKhanhNgoc
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(784pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(480pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(471pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
(6800.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1920.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra tam giác #1 | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra tam giác #2 | 500.0 / 500.0 |