• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26PYNguyenKhanhNgoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
100% (900pp)
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
800pp
98% (784pp)
Kiểm tra tam giác #2
AC
100 / 100
PY3
500pp
96% (480pp)
Sắp xếp 3 số
AC
50 / 50
PY3
500pp
94% (471pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
PY3
500pp
92% (461pp)
Tuổi đi học
AC
10 / 10
PY3
400pp
90% (362pp)
Min 4 số
AC
5 / 5
PY3
400pp
89% (354pp)
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
87% (347pp)
So sánh #1
AC
100 / 100
PY3
400pp
85% (340pp)
Max 3 số
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Gấp bốn ký tự 100.0 / 100.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
Mua hàng 400.0 / 400.0
Tiền thừa 300.0 / 300.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0

Cánh diều (1920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 320.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 0.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team