• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

6A1TruongPhuocQuyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

UCLN với N
AC
50 / 50
PY3
1000pp
100% (1000pp)
POWER
AC
10 / 10
PY3
1000pp
98% (980pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
PY3
900pp
96% (864pp)
Lũy thừa
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PY3
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
PY3
900pp
89% (797pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
85% (766pp)
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19)
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

(12600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THPT (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 150.0 / 500.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team