• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AnNgurQuen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Tổng lẻ
AC
50 / 50
C++17
1000pp
94% (941pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
92% (922pp)
[HSG 9] Bỏ sỏi
AC
14 / 14
C++17
1000pp
90% (904pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG
AC
12 / 12
C++17
1000pp
89% (886pp)
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
12 / 12
C++17
900pp
87% (781pp)
T-prime
AC
100 / 100
C++17
900pp
85% (766pp)
Vắt sữa bò
AC
100 / 100
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(18700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (36847.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #3 9.0 / 900.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 8.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 60.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 24.0 / 800.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 446.5 / 1100.0

Lập trình Python (1540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 40.0 / 400.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (942.5 điểm)

Bài tập Điểm
Học toán 650.0 / 1300.0
Bài dễ 292.5 / 900.0

THT Bảng B & C (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIRECTIONS 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team