• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Andrew_SkyTTH

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất
AC
41 / 41
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Xếp gỗ
AC
10 / 10
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(23800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 600.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0

DHBB (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0

HSG THCS (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Số X 0.0 / 1500.0

THT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

CSES (10945.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 145.5 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Chia nhóm 320.0 / 800.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1000.0 / 1100.0

Lập trình Python (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi tam giác 0.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team