Asamai
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1274
Điểm tối đa
1521
Phân tích điểm
TLE
638 / 700
C++17
100%
(2189pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
TLE
34 / 40
C++17
96%
(1878pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1683pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1501pp)
(53434.8 điểm)
DHBB (14700.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (14792.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10258.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
THT (36.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
| Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 36.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất | 1700.0 / 1700.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số từ lập số 1 | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (7000.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |