Atland
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1490
Điểm tối đa
2025
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2305pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(2121pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(2037pp)
AC
80 / 80
C++14
87%
(1997pp)
AC
350 / 350
C++14
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1834pp)
(56392.0 điểm)
DHBB (5430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Computer | 1600.0 / 1600.0 |
| Quan hệ họ hàng | 1400.0 / 1400.0 |
| Cuộc đua xe F1 | 630.0 / 1800.0 |
| Dãy số | 1800.0 / 1800.0 |
CERC (2156.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2156.0 / 2200.0 |
APIO (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
Happy School (16000.0 điểm)
Lập trình Python (11600.0 điểm)
Practice VOI (36749.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |