Ave
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
776
Điểm tối đa
1203
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
98%
(2254pp)
AC
80 / 80
C++20
96%
(2209pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1845pp)
AC
25 / 25
C++20
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
17 / 17
C++20
85%
(1616pp)
AC
35 / 35
C++20
83%
(1584pp)
(55576.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] s và t | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Hàm range 3 | 0.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (37830.9 điểm)
vn.spoj (7500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm tổng của mãng | 1300.0 / 1300.0 |
| Số thứ k | 1800.0 / 1800.0 |
| Chuỗi hạt | 1300.0 / 1300.0 |
| Thành phố quan trọng | 1700.0 / 1700.0 |
| Hoa hướng dương | 1400.0 / 1400.0 |
COCI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn đường đi trên cây | 1500.0 / 1500.0 |
| Chó sói trong rừng | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Assembly_Training] Print "Hello, world" | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (8480.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JUMP | 360.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - Random Tree Generation | 2300.0 / 2300.0 |
ICPC (36.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat | 36.3 / 2600.0 |
THT Bảng B & C (5658.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố liên tiếp | 1258.947 / 1300.0 |
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Backpack | 1400.0 / 1400.0 |
| Beacon | 2400.0 / 2400.0 |
Free Contest (15722.0 điểm)
IOI (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2025 — Obstacles for a Llama | 280.0 / 2800.0 |
C++ Cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| 295a | 1400.0 / 1400.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Phân loại (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1600.0 / 1600.0 |
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |