• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Beoss

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
WA
16 / 20
C++20
1520pp
100% (1520pp)
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++11
1500pp
98% (1470pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++11
1500pp
96% (1441pp)
chiaruong
AC
10 / 10
C++11
1500pp
94% (1412pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
AC
26 / 26
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Chỉ số UQ
AC
10 / 10
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(23100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

DHBB (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

Happy School (390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

CSES (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0

Atcoder (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh rán 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (15404.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1520.0 / 1900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1300.0 / 1400.0
Tổng (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 896.0 / 1400.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 888.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team