Bn250513
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(1140pp)
AC
1 / 1
SCAT
98%
(392pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(384pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(376pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(369pp)
AC
50 / 50
SCAT
90%
(362pp)
AC
20 / 20
SCAT
89%
(266pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(260pp)
AC
50 / 50
SCAT
85%
(255pp)
AC
20 / 20
SCAT
83%
(250pp)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
(500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán số học | 300.0 / 300.0 |
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Điểm trung bình môn | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 1140.0 / 1200.0 |
Cánh diều (1344.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |