CR7
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1048
Điểm tối đa
1048
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1600pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1291pp)
AC
23 / 23
C++20
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(18230.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 80.0 / 400.0 |
HSG THCS (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số dư | 1400.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 910.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (6400.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |