• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CallMeTuna1232

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
TLE
15 / 20
PY3
1125pp
100% (1125pp)
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
20 / 20
PYPY
1000pp
96% (960pp)
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
AC
60 / 60
PY3
1000pp
94% (941pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
92% (922pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PY3
950pp
90% (859pp)
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
AC
50 / 50
PYPY
900pp
89% (797pp)
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
900pp
87% (781pp)
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
900pp
85% (766pp)
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(3587.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Biến đổi số 337.5 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 0.0 / 600.0
Ký tự số lẻ 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0

HSG THCS (11463.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 432.0 / 900.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 654.545 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 785.7 / 1000.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1125.0 / 1500.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 866.667 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 840.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team