• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Cam256

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Số dễ chịu (HSG11v2-2022)
AC
40 / 40
C++11
1500pp
98% (1470pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Gộp dãy toàn số 1
AC
20 / 20
C++11
1100pp
94% (1035pp)
Dãy chẵn lẻ cân bằng
AC
16 / 16
C++11
1000pp
92% (922pp)
Tìm mật khẩu
AC
10 / 10
C++11
1000pp
90% (904pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++11
1000pp
89% (886pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
87% (868pp)
FPRIME
AC
5 / 5
PY3
1000pp
85% (851pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 600.0 / 1300.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

VOI (466.7 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 466.7 / 2000.0

DHBB (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Avatar 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

THT Bảng A (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 360.0 / 600.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0

CSES (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 650.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team