Cam256
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1035pp)
AC
16 / 16
C++11
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(904pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(6100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (466.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 466.7 / 2000.0 |
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 360.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
CSES (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn | 650.0 / 1300.0 |