Cr45hor
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++11
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1624pp)
AC
40 / 40
C++11
86%
(1543pp)
AC
100 / 100
C++11
77%
(1315pp)
AC
10 / 10
C++11
70%
(1187pp)
AC
10 / 10
C++11
66%
(1128pp)
AC
50 / 50
C++11
63%
(1071pp)
vn.spoj (6950.0 điểm)
Training (19341.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
DHBB (11320.0 điểm)
codechef (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi bắt chước | 400.0 / |
Happy School (2750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Pascal's Triangle Problem | 1700.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Hình học "is not difficult" 2 | 500.0 / |
Hình học "is not difficult" | 350.0 / |
contest (1130.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn | 200.0 / |
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất | 280.0 / |
Tổng tích | 450.0 / |
Hiệu lập phương | 100.0 / |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia đất (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / |
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Practice VOI (5025.3 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
HSG THCS (3700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lũy thừa (THT TP 2019) | 200.0 / |
Số dư | 1700.0 / |
Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1800.0 / |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 1 thi thử THT | 100.0 / |
GSPVHCUTE (3708.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 2300.0 / |
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển | 1900.0 / |
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông | 1900.0 / |
THT (2360.0 điểm)
Cốt Phốt (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bố Henry đi làm | 400.0 / |
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 300.0 / |
ABC (49.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS | 100.0 / |