• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Cr45hor

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1043
Điểm tối đa 1403

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++11
2400pp
100% (2400pp)
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11)
AC
100 / 100
C++11
2200pp
98% (2156pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK
TLE
89 / 100
C++17
2136pp
96% (2051pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY
AC
100 / 100
C++11
2100pp
94% (1977pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE
AC
100 / 100
C++11
2000pp
92% (1845pp)
Query-Max 2
AC
20 / 20
C++11
1900pp
90% (1717pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
AC
50 / 50
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Tổng tích
AC
100 / 100
C++11
1800pp
85% (1531pp)
Xếp hình
AC
10 / 10
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

DHBB (26190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 800.0 / 1600.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 2200.0 / 2200.0

(58393.5 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 936.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 16.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Max 2 1900.0 / 1900.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Dãy số dài vô hạn 1400.0 / 1400.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 420.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1078.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 282.9 / 2200.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 860.6 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0

HSG THCS (7016.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Số chữ số (LQĐ'22) 416.0 / 1300.0

vn.spoj (13800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor01 800.0 / 800.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (23580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 540.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 85.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Số đường đi 600.0 / 1800.0
Tam giác 294.0 / 700.0
ma trận 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 361.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 874.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 2000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 2136.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 630.0 / 2100.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0

Happy School (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 2 1500.0 / 1500.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
VMYT 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0

THT (4480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1400.0 / 1400.0
HIST 1400.0 / 1400.0

CSES (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team