• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Cuong10A1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số chính phương #2
AC
100 / 100
C++17
600pp
100% (600pp)
KT Số nguyên tố
WA
7 / 11
C++17
573pp
98% (561pp)
Xếp Loại
AC
100 / 100
C++17
500pp
96% (480pp)
Tam giác không cân
AC
100 / 100
C++17
500pp
94% (471pp)
Tích lớn nhất
AC
100 / 100
C++17
500pp
92% (461pp)
Năm nhuận
AC
100 / 100
C++17
500pp
90% (452pp)
Kiểm tra tam giác #2
AC
100 / 100
C++17
500pp
89% (443pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
C++17
500pp
87% (434pp)
Chò trơi đê nồ #1
AC
100 / 100
C++17
400pp
85% (340pp)
So sánh #1
AC
100 / 100
C++17
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(7384.7 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 180.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 572.7 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Diện tích tam giác 132.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 0.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 0.0 / 400.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team