DNGiaLam2009
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
449
Điểm tối đa
449
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(2100pp)
AC
9 / 9
C++14
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
13 / 13
C++14
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1683pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(1531pp)
83%
(1501pp)
DHBB (30560.0 điểm)
(38570.1 điểm)
Practice VOI (5516.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 1600.0 / 1600.0 |
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
| Dãy chứa max | 816.0 / 1200.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
Happy School (1914.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Chia Hết | 0.0 / 1400.0 |
| inftab | 0.0 / 2400.0 |
| Cắt Xâu | 114.0 / 1900.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
USACO (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
CSES (31229.2 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT (1616.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 60.0 / 1500.0 |
| Bảng đẹp | 980.0 / 1400.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 576.0 / 1800.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |