• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DNGiaLam2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 449
Điểm tối đa 449

Phân tích điểm

Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++14
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I
AC
9 / 9
C++14
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Apples and Bananas | Táo và Chuối
AC
100 / 100
C++14
2000pp
96% (1921pp)
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố
AC
13 / 13
C++14
1900pp
92% (1752pp)
Candies
AC
20 / 20
C++14
1900pp
90% (1717pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++14
1900pp
89% (1683pp)
Đếm táo 2
AC
10 / 10
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++14
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

DHBB (30560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Ước của dãy 20.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Gói dịch vụ 840.0 / 1200.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

(38570.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tên LN 194.1 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Thuật toán Dial trên lưới 0.0 / 1600.0
Tổng khoảng cách trên cây 1500.0 / 1500.0
olpkhhue22 - Ghép chữ cái 96.0 / 1600.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Rút Tiền 0.0 / 2100.0
Bài toán cái túi 180.0 / 1500.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B1 & C2, Bài B bảng C1 0.0 / 2200.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 0.0 / 1400.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 0.0 / 900.0
Truy tìm kho báu 800.0 / 800.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Tìm MIN MEX 1000.0 / 1000.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Practice VOI (5516.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 1600.0 / 1600.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Dãy chứa max 816.0 / 1200.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1000.0 / 1500.0

Happy School (1914.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
inftab 0.0 / 2400.0
Cắt Xâu 114.0 / 1900.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

USACO (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1500.0 / 1500.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

CSES (31229.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 1500.0 / 1500.0
CSES - Grundy's Game | Trò chơi của Grundy 0.0 / 1800.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Apples and Bananas | Táo và Chuối 2000.0 / 2000.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược 700.0 / 1400.0
CSES - Bit Inversions | Nghịch đảo bit 1600.0 / 1600.0
CSES - Stair Game | Trò chơi bậc thang 1600.0 / 1600.0
CSES - Moving Robots | Robot di chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 1800.0 / 1800.0
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 262.5 / 2100.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1900.0 / 1900.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 2100.0 / 2100.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

THT (1616.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 60.0 / 1500.0
Bảng đẹp 980.0 / 1400.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 576.0 / 1800.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team